| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | H T | Phạt góc | Đội khách |
|
|
|||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | H | Khách | Chủ | HDP | Khách | T/B | HDP | T/X | |||||||
ETH PR |
|
Gamo Chencha
|
0-2 |
0-1 |
- |
|
B | ||||||||
Ethiopia HL |
|
Gamo Chencha
|
0-0 |
0-0 |
6-1 |
|
H | ||||||||
Ethiopia HL |
|
Gamo Chencha
|
0-0 |
0-0 |
4-4 |
|
H | ||||||||
Ethiopia HL |
|
Gamo Chencha
|
1-0 |
1-0 |
1-3 |
|
T | ||||||||
Ethiopia HL |
|
Gamo Chencha
|
0-0 |
0-0 |
6-4 |
|
H | ||||||||
Ethiopia HL |
|
1
Batu Ketema
|
1-0 |
1-0 |
5-9 |
|
B | ||||||||
Ethiopia HL |
|
Nib FC
|
0-1 |
0-1 |
4-4 |
|
T | ||||||||
Ethiopia HL |
|
Bench Maji Buna FC
|
0-1 |
0-0 |
2-2 |
|
T | ||||||||
Ethiopia HL |
|
Akaki Kality
|
1-5 |
1-1 |
- |
|
T | ||||||||
Ethiopia HL |
|
Burayu FC
|
0-1 |
0-1 |
4-1 |
|
T | ||||||||
Ethiopia HL |
|
Nekemte Ketema
|
0-0 |
0-0 |
1-6 |
|
H | ||||||||
Ethiopia HL |
|
Harare City (ETH)
|
0-4 |
0-1 |
1-5 |
|
T | ||||||||
Ethiopia HL |
|
Shashemene Kenema FC
|
0-2 |
0-1 |
5-4 |
|
T | ||||||||
Ethiopia HL |
|
Yeka Sub City FC
|
0-1 |
0-1 |
2-5 |
|
T | ||||||||
Ethiopia HL |
|
1
Gamo Chencha
|
0-0 |
0-0 |
0-7 |
|
H | ||||||||
Ethiopia HL |
|
Gamo Chencha
|
0-0 |
0-0 |
6-3 |
|
H | ||||||||
Ethiopia C |
|
Bench Maji Buna FC
|
1-0 |
1-0 |
4-3 |
|
B | ||||||||
Ethiopia HL |
|
Gamo Chencha
|
2-0 |
2-0 |
0-3 |
|
T | ||||||||
Ethiopia HL |
|
1
Sheger Ketema
|
1-0 |
0-0 |
6-4 |
|
B | ||||||||
Ethiopia HL |
|
Nekemte Ketema
|
0-0 |
0-0 |
4-1 |
|
H | ||||||||
| Bongdaso thống kê 10 trận gần đây, thắng 8,hòa 1,thua 1.Tỷ lệ thắng: 80% Tỷ lệ thắng kèo: 30.00% Tỷ lệ Tài: 30.00% Tỷ lệ Lẻ : 40% | |||||||||||||||
| Giải đấu | Ngày | Đội nhà | Tỷ số | H T | Phạt góc | Đội khách |
|
|
|||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | H | Khách | Chủ | HDP | Khách | T/B | HDP | T/X | |||||||
ETH PR |
|
Hawassa City FC
|
0-1 |
0-0 |
1-5 |
|
B | ||||||||
ETH PR |
|
Defence Force FC
|
0-0 |
0-0 |
9-2 |
|
H | ||||||||
ETH PR |
|
Sheger Ketema
|
2-0 |
2-0 |
1-4 |
|
B | ||||||||
ETH PR |
|
Defence Force FC
|
1-0 |
0-0 |
5-4 |
|
B | ||||||||
ETH PR |
|
Kedus Giorgis
|
3-0 |
1-0 |
4-8 |
|
B | ||||||||
ETH PR |
|
Defence Force FC
|
1-2 |
0-1 |
6-2 |
|
B | ||||||||
ETH PR |
|
1
Bahir Dar Kenema FC
|
1-1 |
1-0 |
2-5 |
|
H | ||||||||
ETH PR |
|
Defence Force FC
|
4-0 |
2-0 |
3-5 |
|
B | ||||||||
ETH PR |
|
Ethiopia Bunna
|
1-1 |
1-1 |
1-8 |
|
H | ||||||||
ETH PR |
|
Defence Force FC
|
0-0 |
0-0 |
3-3 |
|
H | ||||||||
ETH PR |
|
Ethio Electric FC
|
0-1 |
0-0 |
2-6 |
|
B | ||||||||
ETH PR |
|
1
Defence Force FC
|
0-0 |
0-0 |
3-3 |
|
H | ||||||||
ETH PR |
|
Dire Dawa
|
1-2 |
1-2 |
7-7 |
|
B | ||||||||
ETH PR |
|
Sidama Bunna
|
1-3 |
1-1 |
5-9 |
|
B | ||||||||
ETH PR |
|
Defence Force FC
|
1-1 |
0-0 |
11-3 |
|
H | ||||||||
ETH PR |
|
Fasil Kenema
|
0-0 |
0-0 |
0-5 |
|
H | ||||||||
ETH PR |
|
Defence Force FC
|
0-0 |
0-0 |
5-3 |
|
H | ||||||||
ETH PR |
|
Ethiopia Nigd Bank
|
0-2 |
0-1 |
9-2 |
|
B | ||||||||
ETH PR |
|
Defence Force FC
|
0-0 |
0-0 |
2-1 |
|
H | ||||||||
ETH PR |
|
Wolaita Dicha
|
4-3 |
0-2 |
2-3 |
|
B | ||||||||
| Bongdaso thống kê 10 trận gần đây, thắng 0,hòa 0,thua 0.Tỷ lệ thắng: 0% Tỷ lệ thắng kèo: 0.00% Tỷ lệ Tài: 0.00% Tỷ lệ Lẻ : 0% | |||||||||||||||
| Đội bóng | Được | Mất | +/- | TB được | T% | H% | B% | C/K | Được | Mất | +/- | TB được | T% | H% | B% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gamo Chencha | Chủ | ||||||||||||||
| Mekelakeya | Khách |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.