Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Phạt góc | 4.3 | 5.7 | Phạt góc | 4 |
| 49.3% | Phạm lỗi | 56% | 52.2% | Phạm lỗi | 53.7% |
| 0.3 | Ghi bàn | 0 | 0.4 | Ghi bàn | 0.4 |
| 0 | Mất bàn | 0.7 | 1 | Mất bàn | 0.9 |
| 5.7 | Bị sút cầu môn | 4.7 | 8.5 | Bị sút cầu môn | 8.1 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1.5 | 3.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 8
- 5
- 11
- 22
- 11
- 16
- 8
- 16
- 23
- 22
- 35
- 7
- 11
- 11
- 17
- 7
- 22
- 15
- 25
- 26
- 14
- 30
- 8
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (33 Trận đấu) | (67 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 7 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 7 | 9 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 8 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 3 | 6 |
| HT thua/FT thua | 2 | 4 | 7 | 4 |
Cập nhật
22/10/2026 20:43

