Sự kiện chính
3'
9'
10'
43'
44'
45'
48'
61'
72'
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 3 Phạt góc 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 2 Thẻ vàng 3
- 88 Tấn công 78
- 66 Tấn công nguy hiểm 79
- 8 Sút cầu môn 4
- 8 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
- 16 Sút bóng 9
Dữ liệu đội bóng UST Growling Tigers vs FEU Tamaraws đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Phạt góc | 6.3 | 4.8 | Phạt góc | 5.3 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 13 |
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.2 | Ghi bàn | 2.1 |
| 2 | Mất bàn | 1.7 | 1.8 | Mất bàn | 0.7 |
| 46.3% | TL kiểm soát bóng | 58% | 50% | TL kiểm soát bóng | 60.9% |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 15 | 9 | Bị sút cầu môn | 11.3 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2 | Thẻ vàng | 1.2 |
UST Growling Tigers
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FEU Tamaraws
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 6
- 4
- 13
- 23
- 19
- 23
- 19
- 10
- 16
- 27
- 24
- 9
- 12
- 18
- 12
- 13
- 9
- 25
- 15
- 20
- 15
- 13
- 36
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | UST Growling Tigers (6 Trận đấu) | FEU Tamaraws (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 2 | 0 |
Cập nhật
22/10/2026 20:45

