Sự kiện chính
3'
12'
24'
39'
47'
62'
68'
68'
80'
82'
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 6 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 1
- 71 Tấn công 41
- 44 Tấn công nguy hiểm 28
- 4 Sút cầu môn 5
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 4 Sút bóng 5
Dữ liệu đội bóng Champions FC Academy vs Panama City FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Phạt góc | 3 | 5.2 | Phạt góc | 3.8 |
| 47.3% | Phạm lỗi | 49.3% | 48.8% | Phạm lỗi | 50.6% |
| 1.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 2.8 | Mất bàn | 0.6 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 16 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 4 | Thẻ vàng | 1.7 | 3.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
Champions FC Academy
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Panama City FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 9
- 10
- 11
- 20
- 27
- 12
- 17
- 10
- 11
- 32
- 21
- 14
- 12
- 12
- 15
- 19
- 10
- 16
- 17
- 12
- 23
- 24
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Champions FC Academy (46 Trận đấu) | Panama City FC (55 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 11 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 4 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 5 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 9 | 14 | 4 | 2 |
Cập nhật
22/10/2026 10:15

