Sự kiện chính
19'
21'
24'
28'
45'
49'
64'
71'
82'
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 64% TL kiểm soát bóng 36%
- 4 Phạt góc 0
- 176 Tấn công 104
- 143 Tấn công nguy hiểm 61
- 11 Sút cầu môn 3
- 9 Sút ngoài cầu môn 1
- 64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
- 20 Sút bóng 4
Dữ liệu đội bóng ZNK Ljubljana (W) vs Aluminij Kidricevo (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Phạt góc | 3.3 | 2.1 | Phạt góc | 2.9 |
| 51% | Phạm lỗi | 42.7% | 43.2% | Phạm lỗi | 45.4% |
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 3.3 | 1.5 | Mất bàn | 3.6 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 18.5 | 14.2 | Bị sút cầu môn | 18.7 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 1 | 2.1 | Thẻ vàng | 0.6 |
ZNK Ljubljana (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Aluminij Kidricevo (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 5
- 15
- 10
- 18
- 15
- 23
- 36
- 16
- 21
- 16
- 10
- 16
- 15
- 12
- 9
- 14
- 17
- 7
- 18
- 14
- 18
- 34
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | ZNK Ljubljana (W) (12 Trận đấu) | Aluminij Kidricevo (W) (11 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 3 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 3 | 4 |
Cập nhật
22/10/2026 23:01

