Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 2 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 2
- 94 Tấn công 74
- 122 Tấn công nguy hiểm 110
- 4 Sút cầu môn 6
- 8 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 12 Sút bóng 11
Dữ liệu đội bóng Hantharwady United U20 vs Ayeyawady Utd U20 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.7 | Phạt góc | 7.3 | 3.1 | Phạt góc | 5.6 |
| 43.7% | Phạm lỗi | 44.3% | 43.8% | Phạm lỗi | 43.7% |
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 1.5 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.5 | Mất bàn | 2.9 |
| 16.3 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 0.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 1 | Thẻ vàng | 1.9 |
Hantharwady United U20
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ayeyawady Utd U20
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 23
- 12
- 18
- 15
- 16
- 15
- 16
- 18
- 6
- 18
- 18
- 15
- 14
- 1
- 15
- 17
- 18
- 13
- 16
- 23
- 15
- 27
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hantharwady United U20 (34 Trận đấu) | Ayeyawady Utd U20 (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 2 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 5 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 7 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 5 | 5 | 5 | 8 |
Cập nhật
22/10/2026 17:58

