Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 3 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 3
- 108 Tấn công 117
- 56 Tấn công nguy hiểm 57
- 7 Sút cầu môn 4
- 8 Sút ngoài cầu môn 9
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 15 Sút bóng 13
- 11 Đá phạt trực tiếp 15
- 3 Việt vị 1
- 25 Quả ném biên 18
Dữ liệu đội bóng Kedah U20 vs Negeri Sembilan U20 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Phạt góc | 3.5 | 3.8 | Phạt góc | 4.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 7 |
| 0 | Ghi bàn | 0.3 | 0.4 | Ghi bàn | 0.4 |
| 3 | Mất bàn | 1.7 | 2.4 | Mất bàn | 1.9 |
| 43.7% | TL kiểm soát bóng | 50% | 52.1% | TL kiểm soát bóng | 48.9% |
| 14.3 | Bị sút cầu môn | 10.5 | 14.4 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.5 | 2.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
Kedah U20
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Negeri Sembilan U20
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 5
- 0
- 16
- 0
- 29
- 0
- 10
- 20
- 18
- 60
- 18
- 9
- 20
- 12
- 11
- 25
- 22
- 16
- 11
- 16
- 17
- 19
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kedah U20 (8 Trận đấu) | Negeri Sembilan U20 (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 2 | 3 |
Cập nhật
22/10/2026 18:15

