Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 7 Phạt góc 2
- 2 Thẻ vàng 0
- 67 Tấn công 65
- 59 Tấn công nguy hiểm 51
- 5 Sút cầu môn 4
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 11 Sút bóng 8
Dữ liệu đội bóng Saprissa (w) vs Alajuelense (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 6.7 | Phạt góc | 6.3 | 5.1 | Phạt góc | 5.1 |
| 50.5% | Phạm lỗi | 58.7% | 53.6% | Phạm lỗi | 55.5% |
| 3.7 | Ghi bàn | 2.3 | 1.9 | Ghi bàn | 1.7 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 0.9 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 7.2 | Bị sút cầu môn | 8.1 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2 | 0.9 | Thẻ vàng | 1.1 |
Saprissa (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Alajuelense (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 13
- 6
- 17
- 23
- 20
- 19
- 11
- 19
- 15
- 15
- 21
- 11
- 9
- 17
- 19
- 28
- 14
- 8
- 4
- 15
- 28
- 17
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Saprissa (w) (37 Trận đấu) | Alajuelense (w) (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 4 | 13 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 4 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 1 | 0 |
Cập nhật
21/10/2026 15:39

