Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 9 Phạt góc 2
- 0 Thẻ vàng 1
- 126 Tấn công 93
- 127 Tấn công nguy hiểm 33
- 11 Sút cầu môn 1
- 8 Sút ngoài cầu môn 2
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 19 Sút bóng 3
- 10 Việt vị 4
- 1 Quả ném biên 1
Dữ liệu đội bóng Thitsar Arman FC (w) vs Myawady FC (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 7.3 | Phạt góc | 4 | 5.8 | Phạt góc | 3.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 11.5 | Phạm lỗi | 8 |
| 5 | Ghi bàn | 0.3 | 2.4 | Ghi bàn | 1 |
| 0.7 | Mất bàn | 2 | 1.1 | Mất bàn | 1.4 |
| 60.7% | TL kiểm soát bóng | 40% | 55.2% | TL kiểm soát bóng | 46.1% |
| 5.7 | Bị sút cầu môn | 17.7 | 7.9 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 0 | 1.1 | Thẻ vàng | 0.8 |
Thitsar Arman FC (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Myawady FC (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 11
- 6
- 26
- 30
- 19
- 15
- 3
- 14
- 11
- 19
- 26
- 15
- 11
- 15
- 11
- 18
- 25
- 9
- 11
- 15
- 16
- 25
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Thitsar Arman FC (w) (20 Trận đấu) | Myawady FC (w) (18 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 5 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 0 | 5 | 3 |
Cập nhật
20/10/2026 18:15

