Thống kê kỹ thuật
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 4 Phạt góc 0
- 0 Thẻ đỏ 1
- 3 Thẻ vàng 2
- 56 Tấn công 52
- 31 Tấn công nguy hiểm 9
- 4 Sút cầu môn 2
- 7 Sút ngoài cầu môn 2
- 63% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
- 11 Sút bóng 4
- 24 Đá phạt trực tiếp 19
- 13 Quả ném biên 12
Dữ liệu đội bóng SV Robinhood vs Broki đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Phạt góc | 3.3 | 4.8 | Phạt góc | 4.3 |
| 7 | Phạm lỗi | 5 | 7 | Phạm lỗi | 11 |
| 2.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 0.6 | Mất bàn | 1.4 |
| 55% | TL kiểm soát bóng | 47% | 54.1% | TL kiểm soát bóng | 49.5% |
| 5.5 | Bị sút cầu môn | 13 | 7 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 0.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.3 |
SV Robinhood
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Broki
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 17
- 12
- 8
- 13
- 19
- 16
- 23
- 17
- 14
- 24
- 17
- 19
- 15
- 14
- 5
- 14
- 21
- 23
- 17
- 19
- 19
- 9
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | SV Robinhood (36 Trận đấu) | Broki (33 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 9 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 5 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 6 | 6 |
Cập nhật
19/10/2026 07:00

