Sự kiện chính
11'
26'
30'
36'
44'
61'
65'
70'
82'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 5 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 2
- 91 Tấn công 88
- 103 Tấn công nguy hiểm 64
- 8 Sút cầu môn 11
- 11 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Phạt góc (HT) 2
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 19 Sút bóng 14
- 0 Đá phạt trực tiếp 1
- 0 Quả ném biên 1
Dữ liệu đội bóng LASK Crvena Zvezda (w) vs ZFK Spartak Subotica (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.7 | Phạt góc | 3.3 | 5.5 | Phạt góc | 3.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 6 |
| 2.3 | Ghi bàn | 3 | 3.6 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 1.4 |
| 59.3% | TL kiểm soát bóng | 56.7% | 60.5% | TL kiểm soát bóng | 54.7% |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 7.5 | Bị sút cầu môn | 14.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.2 |
LASK Crvena Zvezda (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
ZFK Spartak Subotica (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 19
- 13
- 14
- 21
- 19
- 15
- 18
- 17
- 8
- 20
- 19
- 9
- 4
- 9
- 26
- 6
- 7
- 19
- 7
- 16
- 14
- 38
- 39
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | LASK Crvena Zvezda (w) (17 Trận đấu) | ZFK Spartak Subotica (w) (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 6 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 3 | 1 |
Cập nhật
19/10/2026 22:15

