Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 35% TL kiểm soát bóng 65%
- 4 Phạt góc 8
- 2 Thẻ đỏ 0
- 2 Thẻ vàng 2
- 73 Tấn công 77
- 65 Tấn công nguy hiểm 86
- 7 Sút cầu môn 4
- 2 Sút ngoài cầu môn 7
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
- 9 Sút bóng 11
- 17 Đá phạt trực tiếp 15
Dữ liệu đội bóng sharjahU23 vs Ajman SCC U23 đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Phạt góc | 3.3 | 3.7 | Phạt góc | 3.4 |
| 46% | Phạm lỗi | 52% | 49.8% | Phạm lỗi | 49% |
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.9 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.3 | 0.7 | Mất bàn | 0.9 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.6 |
sharjahU23
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ajman SCC U23
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 15
- 9
- 9
- 19
- 1
- 11
- 25
- 12
- 23
- 29
- 25
- 15
- 18
- 6
- 11
- 18
- 13
- 21
- 23
- 9
- 18
- 28
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | sharjahU23 (47 Trận đấu) | Ajman SCC U23 (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 7 | 8 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 4 | 7 |
Cập nhật
19/10/2026 22:02

