Sự kiện chính
18'
29'
44'
45'
69'
86'
86'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 2 Phạt góc 4
- 4 Thẻ vàng 2
- 112 Tấn công 125
- 57 Tấn công nguy hiểm 67
- 3 Sút cầu môn 4
- 12 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 15 Sút bóng 9
- 12 Phạm lỗi 17
- 19 Đá phạt trực tiếp 14
- 1 Việt vị 1
- 18 Quả ném biên 26
Dữ liệu đội bóng Estudiantes Merida FC vs Caracas FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Phạt góc | 5 | 6.1 | Phạt góc | 4.9 |
| 15 | Phạm lỗi | 18.3 | 15.2 | Phạm lỗi | 17.9 |
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.2 | Mất bàn | 1 |
| 63% | TL kiểm soát bóng | 49% | 54.9% | TL kiểm soát bóng | 49.3% |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 12 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.9 | Thẻ vàng | 2.3 |
Estudiantes Merida FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Caracas FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 13
- 8
- 10
- 23
- 21
- 14
- 13
- 17
- 15
- 23
- 26
- 20
- 12
- 12
- 7
- 17
- 21
- 10
- 12
- 12
- 17
- 25
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Estudiantes Merida FC (8 Trận đấu) | Caracas FC (16 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
23/10/2026 04:55

