Dữ liệu đội bóng vs Forge FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.7 | Phạt góc | 8.7 | 4.4 | Phạt góc | 6.4 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 17 | 13.9 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 1.3 | Ghi bàn | 3.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.9 |
| 2 | Mất bàn | 1 | 2.2 | Mất bàn | 0.8 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 50.3% | 46.4% | TL kiểm soát bóng | 49.5% |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 17 | Bị sút cầu môn | 8.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Forge FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 17
- 12
- 8
- 19
- 8
- 14
- 19
- 19
- 16
- 17
- 28
- 13
- 3
- 5
- 10
- 15
- 21
- 18
- 17
- 15
- 17
- 32
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (8 Trận đấu) | Forge FC (10 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
18/10/2026 15:25

