Dữ liệu đội bóng Toulouse (W) vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Phạt góc | 4.5 | 2.6 | Phạt góc | 4.7 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 8.5 | 10.5 | Phạm lỗi | 9.5 |
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.9 |
| 3 | Mất bàn | 2.7 | 1.9 | Mất bàn | 1.7 |
| 43% | TL kiểm soát bóng | 53.5% | 46.2% | TL kiểm soát bóng | 55.3% |
| 19.3 | Bị sút cầu môn | 22 | 16.4 | Bị sút cầu môn | 15.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 0.5 | 1.4 | Thẻ vàng | 0.8 |
Toulouse (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 20
- 11
- 11
- 24
- 14
- 14
- 20
- 17
- 23
- 24
- 8
- 17
- 13
- 12
- 13
- 17
- 25
- 14
- 12
- 10
- 15
- 27
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Toulouse (W) (2 Trận đấu) | (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
Cập nhật
17/10/2026 07:59

