Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 33% TL kiểm soát bóng 67%
- 4 Phạt góc 10
- 4 Thẻ vàng 3
- 71 Tấn công 139
- 44 Tấn công nguy hiểm 106
- 7 Sút cầu môn 6
- 5 Sút ngoài cầu môn 4
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 35% TL kiểm soát bóng(HT) 65%
- 12 Sút bóng 10
- 17 Phạm lỗi 14
- 16 Đá phạt trực tiếp 18
- 0 Việt vị 2
- 18 Quả ném biên 16
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.3 | Phạt góc | 4.7 | 4.1 | Phạt góc | 6.3 |
| 14 | Phạm lỗi | 14.3 | 14.5 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 2 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1.5 | Mất bàn | 0.6 |
| 49.7% | TL kiểm soát bóng | 51% | 46.8% | TL kiểm soát bóng | 52% |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 10.5 | Bị sút cầu môn | 8.4 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.3 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 8
- 12
- 8
- 16
- 16
- 14
- 13
- 22
- 22
- 25
- 30
- 2
- 16
- 11
- 16
- 28
- 13
- 11
- 11
- 25
- 16
- 20
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (14 Trận đấu) | (16 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 4 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
17/10/2026 07:24

