Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 6 Phạt góc 2
- 2 Thẻ vàng 2
- 57 Tấn công 98
- 118 Tấn công nguy hiểm 39
- 9 Sút cầu môn 3
- 10 Sút ngoài cầu môn 1
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
- 19 Sút bóng 4
- 14 Đá phạt trực tiếp 6
- 36 Quả ném biên 23
Dữ liệu đội bóng Alajuelense (w) vs Dimas Escazu (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.7 | Phạt góc | 4.7 | 5 | Phạt góc | 5 |
| 58% | Phạm lỗi | 55% | 55.4% | Phạm lỗi | 47.9% |
| 2.3 | Ghi bàn | 4.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1 | Mất bàn | 2.3 | 0.8 | Mất bàn | 1.6 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 13 | 8.1 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
Alajuelense (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dimas Escazu (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 11
- 17
- 12
- 21
- 18
- 11
- 27
- 15
- 12
- 20
- 16
- 9
- 14
- 13
- 12
- 13
- 20
- 9
- 27
- 31
- 9
- 22
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Alajuelense (w) (33 Trận đấu) | Dimas Escazu (w) (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 13 | 6 | 6 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 3 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 3 | 6 |
Cập nhật
17/10/2026 10:54

