Sự kiện chính
18'
Odane Murray
76'
76'
Nicholas Hamilton
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 3 Phạt góc 4
- 1 Thẻ đỏ 1
- 1 Thẻ vàng 4
- 64 Tấn công 90
- 24 Tấn công nguy hiểm 62
- 3 Sút cầu môn 6
- 3 Sút ngoài cầu môn 7
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 6 Sút bóng 13
Dữ liệu đội bóng Molynes United vs Cavalier FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Phạt góc | 3 | 5.7 | Phạt góc | 4.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 11 |
| 0 | Ghi bàn | 1.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1 |
| 2.7 | Mất bàn | 2 | 2 | Mất bàn | 1.2 |
| 43.7% | TL kiểm soát bóng | 42% | 46.2% | TL kiểm soát bóng | 46% |
| 16 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 13.7 | Bị sút cầu môn | 15.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
Molynes United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cavalier FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 13
- 14
- 6
- 9
- 11
- 16
- 17
- 30
- 26
- 21
- 22
- 6
- 14
- 10
- 20
- 22
- 11
- 12
- 14
- 24
- 11
- 26
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Molynes United (44 Trận đấu) | Cavalier FC (48 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 4 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 6 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 7 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 6 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 7 | 3 | 6 | 2 |
Cập nhật
20/10/2026 06:52

