Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 0 Phạt góc 3
- 24 Tấn công 38
- 21 Tấn công nguy hiểm 31
- 2 Sút cầu môn 3
- 3 Sút ngoài cầu môn 2
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
- 5 Sút bóng 5
- 5 Đá phạt trực tiếp 4
- 0 Việt vị 1
- 10 Quả ném biên 3
Dữ liệu đội bóng Stride vs Kodagu FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.3 | Phạt góc | 5 | 4.3 | Phạt góc | 5.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 8.7 |
| 2.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.6 | Ghi bàn | 2.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.3 | Mất bàn | 1.2 |
| 56.3% | TL kiểm soát bóng | 49.7% | 53.7% | TL kiểm soát bóng | 48.7% |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 8.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 0.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
Stride
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kodagu FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 16
- 9
- 10
- 4
- 17
- 28
- 11
- 14
- 24
- 38
- 20
- 7
- 7
- 21
- 15
- 35
- 11
- 7
- 23
- 28
- 11
- 0
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Stride (8 Trận đấu) | Kodagu FC (31 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 10 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
16/10/2026 14:16

