Dữ liệu đội bóng Shanghai RCB (w) vs Liaoning Shenbei Hefeng (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.3 | Phạt góc | 2.7 | 7.5 | Phạt góc | 4.6 |
| 52.7% | Phạm lỗi | 57.3% | 60.3% | Phạm lỗi | 58.1% |
| 1 | Ghi bàn | 1.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 0.9 | Mất bàn | 0.3 |
| 3.3 | Bị sút cầu môn | 2.7 | 4.8 | Bị sút cầu môn | 5.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 0.5 | Thẻ vàng | 0.6 |
Shanghai RCB (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Liaoning Shenbei Hefeng (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 8
- 12
- 12
- 21
- 21
- 17
- 21
- 15
- 17
- 26
- 19
- 8
- 4
- 4
- 8
- 8
- 17
- 16
- 17
- 20
- 8
- 37
- 43
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Shanghai RCB (w) (34 Trận đấu) | Liaoning Shenbei Hefeng (W) (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 10 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 7 | 7 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 0 | 3 |
Cập nhật
23/10/2026 10:48

