Sự kiện chính
30'
33'
45'
82'
85'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 38% TL kiểm soát bóng 62%
- 1 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 2
- 30 Tấn công 64
- 14 Tấn công nguy hiểm 37
- 2 Sút cầu môn 2
- 0 Sút ngoài cầu môn 6
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 2 Sút bóng 8
- 9 Đá phạt trực tiếp 8
- 4 Việt vị 2
- 3 Quả ném biên 9
Dữ liệu đội bóng Liaoning Shenbei Hefeng (W) vs Wuhan Jianghan (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Phạt góc | 4.7 | 4.6 | Phạt góc | 4 |
| 57.3% | Phạm lỗi | 52.3% | 58.1% | Phạm lỗi | 55.6% |
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.8 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.3 | 0.3 | Mất bàn | 1 |
| 2.7 | Bị sút cầu môn | 4 | 5.1 | Bị sút cầu môn | 5.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 0.6 | Thẻ vàng | 1.2 |
Liaoning Shenbei Hefeng (W)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Wuhan Jianghan (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 25
- 12
- 10
- 21
- 12
- 21
- 15
- 17
- 15
- 19
- 22
- 4
- 5
- 8
- 11
- 17
- 23
- 17
- 14
- 8
- 26
- 43
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Liaoning Shenbei Hefeng (W) (34 Trận đấu) | Wuhan Jianghan (w) (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 3 | 6 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 5 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 3 | 4 | 4 |
Cập nhật
18/10/2026 16:50

