Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 61% TL kiểm soát bóng 39%
- 3 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 0
- 107 Tấn công 82
- 68 Tấn công nguy hiểm 48
- 1 Sút cầu môn 3
- 6 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
- 7 Sút bóng 7
- 3 Đá phạt trực tiếp 5
- 2 Việt vị 1
- 29 Quả ném biên 34
Dữ liệu đội bóng Shandong Ticai (w) vs Sichuan (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Phạt góc | 2.7 | 4.1 | Phạt góc | 2.4 |
| 47.7% | Phạm lỗi | 35% | 47% | Phạm lỗi | 35.8% |
| 0.3 | Ghi bàn | 2 | 0.6 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 1.7 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 6.3 | 8.9 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 | 1 | Thẻ vàng | 1.2 |
Shandong Ticai (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sichuan (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 13
- 11
- 11
- 13
- 25
- 16
- 7
- 13
- 21
- 32
- 19
- 15
- 15
- 10
- 17
- 17
- 8
- 17
- 19
- 8
- 13
- 30
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Shandong Ticai (w) (34 Trận đấu) | Sichuan (w) (12 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 4 | 1 | 1 |
Cập nhật
18/10/2026 16:18

