Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 3 Phạt góc 7
- 1 Thẻ vàng 1
- 112 Tấn công 131
- 48 Tấn công nguy hiểm 69
- 1 Sút cầu môn 6
- 14 Sút ngoài cầu môn 5
- 0 Phạt góc (HT) 6
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 15 Sút bóng 11
- 9 Đá phạt trực tiếp 4
- 2 Việt vị 2
- 22 Quả ném biên 45
Dữ liệu đội bóng ShanXi Oya (w) vs Guangdong Meizhou (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Phạt góc | 4 | 3.2 | Phạt góc | 3.7 |
| 42.3% | Phạm lỗi | 49% | 39.3% | Phạm lỗi | 44.2% |
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 0.7 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1 | Mất bàn | 1.3 |
| 6.7 | Bị sút cầu môn | 12.7 | 8.1 | Bị sút cầu môn | 13.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 | 0.7 | Thẻ vàng | 0.9 |
ShanXi Oya (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Guangdong Meizhou (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 18
- 8
- 12
- 33
- 15
- 12
- 9
- 16
- 18
- 16
- 25
- 21
- 13
- 6
- 13
- 14
- 15
- 21
- 8
- 21
- 28
- 14
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | ShanXi Oya (w) (34 Trận đấu) | Guangdong Meizhou (w) (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 6 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 8 | 3 | 5 |
Cập nhật
18/10/2026 15:48

