Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 35% TL kiểm soát bóng 65%
- 1 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 0
- 55 Tấn công 96
- 33 Tấn công nguy hiểm 65
- 4 Sút cầu môn 5
- 1 Sút ngoài cầu môn 7
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 33% TL kiểm soát bóng(HT) 67%
- 5 Sút bóng 12
Dữ liệu đội bóng Shanghai Shenhua W vs Qingdao West (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Phạt góc | 8 | 3.3 | Phạt góc | 6.9 |
| 48% | Phạm lỗi | 59.5% | 45.7% | Phạm lỗi | 55.9% |
| 2.7 | Ghi bàn | 1.3 | 2.1 | Ghi bàn | 1.9 |
| 2 | Mất bàn | 0.7 | 2.1 | Mất bàn | 1.1 |
| 6.5 | Bị sút cầu môn | 13.5 | 4.2 | Bị sút cầu môn | 7.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 0.8 | Thẻ vàng | 1.3 |
Shanghai Shenhua W
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Qingdao West (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 14
- 15
- 14
- 16
- 10
- 13
- 21
- 26
- 32
- 20
- 7
- 22
- 11
- 10
- 0
- 28
- 22
- 14
- 16
- 16
- 22
- 10
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Shanghai Shenhua W (36 Trận đấu) | Qingdao West (W) (35 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 9 | 9 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 4 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 3 | 3 | 2 |
Cập nhật
16/10/2026 16:45

