Thống kê kỹ thuật
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 3 Phạt góc 4
- 112 Tấn công 69
- 53 Tấn công nguy hiểm 41
- 3 Sút cầu môn 2
- 10 Sút ngoài cầu môn 7
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
- 13 Sút bóng 9
Dữ liệu đội bóng Shanghai Jiading Huilong B W vs Wuhan Three Towns (W) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.5 | Phạt góc | 2.5 | 5.4 | Phạt góc | 4.2 |
| 54.5% | Phạm lỗi | 51.5% | 55.2% | Phạm lỗi | 49.4% |
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 0.7 | Mất bàn | 1.5 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 7.5 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 9.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.3 | Thẻ vàng | 1 |
Shanghai Jiading Huilong B W
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Wuhan Three Towns (W)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 13
- 10
- 26
- 20
- 17
- 30
- 17
- 10
- 8
- 20
- 17
- 0
- 11
- 12
- 5
- 12
- 22
- 50
- 8
- 12
- 14
- 12
- 37
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Shanghai Jiading Huilong B W (14 Trận đấu) | Wuhan Three Towns (W) (35 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 6 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 6 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 3 | 7 |
Cập nhật
16/10/2026 16:19

