Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 40% TL kiểm soát bóng 60%
- 2 Phạt góc 7
- 1 Thẻ vàng 2
- 93 Tấn công 102
- 45 Tấn công nguy hiểm 44
- 2 Sút cầu môn 10
- 15 Sút ngoài cầu môn 8
- 1 Phạt góc (HT) 4
- 41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
- 17 Sút bóng 18
Dữ liệu đội bóng Platense vs CD Motagua đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.7 | Phạt góc | 6.3 | 5.3 | Phạt góc | 6.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 11 | 0 | Phạm lỗi | 13 |
| 1.3 | Ghi bàn | 0.7 | 0.8 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 2.3 | Mất bàn | 0.8 |
| 44% | TL kiểm soát bóng | 49.7% | 46.4% | TL kiểm soát bóng | 51.8% |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 12.4 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 3.1 | Thẻ vàng | 1.9 |
Platense
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CD Motagua
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 7
- 8
- 16
- 20
- 18
- 14
- 15
- 22
- 16
- 14
- 24
- 7
- 7
- 15
- 17
- 30
- 10
- 5
- 25
- 19
- 7
- 21
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Platense (53 Trận đấu) | CD Motagua (59 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 4 | 10 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 0 | 3 | 7 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 4 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 10 | 3 | 3 |
Cập nhật
19/10/2026 18:27

