Sự kiện chính
27'
39'
49'
51'
63'
83'
Jordan Kaique Souza Coelho
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 12 Phạt góc 0
- 1 Thẻ vàng 1
- 133 Tấn công 69
- 108 Tấn công nguy hiểm 26
- 12 Sút cầu môn 0
- 12 Sút ngoài cầu môn 3
- 7 Phạt góc (HT) 0
- 64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
- 28 Sút bóng 3
- 12 Phạm lỗi 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 12
- 2 Việt vị 1
- 2 Đánh đầu 0
- 0 Cứu thua 7
- 5 Challenge 8
- 39 Chuyền dài 20
- 13 Tạt bóng thành công 0
- 3 Woodwork 0
- 4 Sút trúng cột dọc 0
- 7 Tắc bóng 13
- 24 Quả ném biên 13
- 476 Chuyền bóng 304
- 88% TL chuyền bóng thành công 80%
- 10 0
- 20 0
- 8 3
- 28 32
- 4.65 0.09
- 6.79 0
- 37 2
- 32 3
- 3 25
Dữ liệu đội bóng Manila Digger FC vs Kasuka FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 8.3 | Phạt góc | 1.3 | 6.4 | Phạt góc | 4.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 10 | 12.7 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 1.7 | Ghi bàn | 1.3 | 2.2 | Ghi bàn | 2.9 |
| 0 | Mất bàn | 3.3 | 0.5 | Mất bàn | 2.2 |
| 65.3% | TL kiểm soát bóng | 27.7% | 59.2% | TL kiểm soát bóng | 37% |
| 3.3 | Bị sút cầu môn | 21.5 | 5.9 | Bị sút cầu môn | 12.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.9 |
Manila Digger FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Kasuka FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 10
- 7
- 18
- 18
- 25
- 21
- 17
- 16
- 9
- 18
- 16
- 0
- 20
- 30
- 14
- 25
- 17
- 15
- 2
- 10
- 23
- 20
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Manila Digger FC (6 Trận đấu) | Kasuka FC (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
18/10/2026 21:45

