Sự kiện chính
14'
29'
34'
54'
60'
72'
77'
79'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 4 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 1
- 86 Tấn công 95
- 45 Tấn công nguy hiểm 81
- 1 Sút cầu môn 6
- 5 Sút ngoài cầu môn 15
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
- 6 Sút bóng 21
Dữ liệu đội bóng Tuloy Football Club vs Dynamic Herb Cebu đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Phạt góc | 3.3 | 2.4 | Phạt góc | 3.8 |
| 53.3% | Phạm lỗi | 44.3% | 45.2% | Phạm lỗi | 41.7% |
| 3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.9 | Ghi bàn | 0.6 |
| 3.3 | Mất bàn | 1 | 3.4 | Mất bàn | 1.6 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 16 | 16.6 | Bị sút cầu môn | 14.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 0.8 | Thẻ vàng | 1 |
Tuloy Football Club
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dynamic Herb Cebu
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 8
- 2
- 16
- 21
- 17
- 21
- 13
- 12
- 14
- 29
- 29
- 11
- 19
- 16
- 11
- 21
- 19
- 16
- 13
- 12
- 16
- 20
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tuloy Football Club (28 Trận đấu) | Dynamic Herb Cebu (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 3 | 8 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 9 | 10 | 3 | 6 |
Cập nhật
18/10/2026 16:01

