Sự kiện chính
23'
Facundo Labandeira
56'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 8 Phạt góc 8
- 0 Thẻ vàng 2
- 83 Tấn công 104
- 58 Tấn công nguy hiểm 60
- 5 Sút cầu môn 1
- 6 Sút ngoài cầu môn 3
- 7 Phạt góc (HT) 1
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 11 Sút bóng 4
Dữ liệu đội bóng Racing Club Montevideo vs Wanderers FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.3 | Phạt góc | 4.3 | 5.1 | Phạt góc | 3.3 |
| 0 | Phạm lỗi | 11 | 12.6 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 0.3 | Ghi bàn | 1.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.6 | Mất bàn | 1.8 |
| 50.7% | TL kiểm soát bóng | 51% | 51.1% | TL kiểm soát bóng | 49.1% |
| 9 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 9.6 | Bị sút cầu môn | 10.3 |
| 4 | Thẻ vàng | 4 | 2.9 | Thẻ vàng | 2.6 |
Racing Club Montevideo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Wanderers FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 9
- 10
- 6
- 18
- 27
- 7
- 20
- 13
- 13
- 31
- 22
- 16
- 14
- 9
- 16
- 19
- 12
- 6
- 8
- 16
- 16
- 32
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Racing Club Montevideo (69 Trận đấu) | Wanderers FC (70 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 8 | 7 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 3 | 2 | 8 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 3 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 8 | 11 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 2 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 4 | 15 |
Cập nhật
19/10/2026 12:39

