Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 58% TL kiểm soát bóng 42%
- 7 Phạt góc 0
- 0 Thẻ đỏ 1
- 1 Thẻ vàng 3
- 81 Tấn công 67
- 87 Tấn công nguy hiểm 54
- 1 Sút cầu môn 1
- 6 Sút ngoài cầu môn 0
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 7 Sút bóng 1
- 18 Đá phạt trực tiếp 17
- 26 Quả ném biên 23
Dữ liệu đội bóng Artesanos Metepec FC vs Dragones de Oaxaca đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.7 | Phạt góc | 11 | 3.5 | Phạt góc | 5.6 |
| 57% | Phạm lỗi | 52% | 51.6% | Phạm lỗi | 51.9% |
| 1.7 | Ghi bàn | 3 | 1.8 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1 | Mất bàn | 1 |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 11.5 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1 | 0.8 | Thẻ vàng | 2.2 |
Artesanos Metepec FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dragones de Oaxaca
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 9
- 16
- 13
- 20
- 22
- 16
- 18
- 14
- 15
- 25
- 20
- 10
- 0
- 13
- 27
- 23
- 18
- 13
- 9
- 16
- 22
- 23
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Artesanos Metepec FC (40 Trận đấu) | Dragones de Oaxaca (16 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 10 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
Cập nhật
18/10/2026 11:11

