Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 73% TL kiểm soát bóng 27%
- 12 Phạt góc 0
- 2 Thẻ vàng 4
- 199 Tấn công 76
- 159 Tấn công nguy hiểm 25
- 10 Sút cầu môn 4
- 12 Sút ngoài cầu môn 0
- 5 Phạt góc (HT) 0
- 70% TL kiểm soát bóng(HT) 30%
- 22 Sút bóng 4
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Phạt góc | 5.3 | 6 | Phạt góc | 8.7 |
| 7 | Phạm lỗi | 0 | 8.8 | Phạm lỗi | 0 |
| 2 | Ghi bàn | 2.3 | 2 | Ghi bàn | 2.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 0.6 | Mất bàn | 1.3 |
| 53.7% | TL kiểm soát bóng | 53.3% | 54.1% | TL kiểm soát bóng | 56% |
| 15 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 9.3 | Bị sút cầu môn | 7.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1.8 | Thẻ vàng | 1.5 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 15
- 13
- 11
- 18
- 16
- 7
- 13
- 13
- 14
- 23
- 26
- 7
- 18
- 11
- 18
- 11
- 13
- 11
- 9
- 26
- 22
- 26
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (0 Trận đấu) | (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
Cập nhật
18/10/2026 16:01

