Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Phạt góc | 6.5 | 4.1 | Phạt góc | 5.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 6 | Phạm lỗi | 9 |
| 0.7 | Ghi bàn | 3 | 1.1 | Ghi bàn | 2.9 |
| 1.3 | Mất bàn | 2 | 2 | Mất bàn | 1.6 |
| 44.7% | TL kiểm soát bóng | 53% | 47.1% | TL kiểm soát bóng | 49.4% |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 9 | 13.9 | Bị sút cầu môn | 9.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3 | 1.1 | Thẻ vàng | 2 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 16
- 15
- 7
- 21
- 12
- 12
- 12
- 9
- 23
- 28
- 28
- 14
- 17
- 10
- 15
- 21
- 23
- 14
- 8
- 17
- 15
- 22
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (6 Trận đấu) | (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
23/10/2026 10:52

