Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 7 Phạt góc 2
- 0 Thẻ đỏ 1
- 3 Thẻ vàng 4
- 105 Tấn công 119
- 58 Tấn công nguy hiểm 58
- 8 Sút cầu môn 4
- 3 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 11 Sút bóng 7
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 6.5 | Phạt góc | 6 | 5.2 | Phạt góc | 5 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 9 | Phạm lỗi | 0 |
| 3 | Ghi bàn | 1 | 2.9 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2 | Mất bàn | 1.3 | 1.6 | Mất bàn | 1.1 |
| 53% | TL kiểm soát bóng | 60.3% | 49.4% | TL kiểm soát bóng | 55% |
| 9 | Bị sút cầu môn | 9 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 6.6 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2 | Thẻ vàng | 1.6 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 14
- 7
- 16
- 12
- 16
- 12
- 14
- 23
- 20
- 28
- 20
- 17
- 8
- 15
- 32
- 23
- 20
- 8
- 20
- 15
- 4
- 19
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (6 Trận đấu) | (9 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 2 |
Cập nhật
19/10/2026 23:10

