Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.7 | Phạt góc | 7.5 | 4.5 | Phạt góc | 9.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 7.5 |
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.7 | Ghi bàn | 1.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 0.8 |
| 47.7% | TL kiểm soát bóng | 50% | 48.8% | TL kiểm soát bóng | 55% |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 13 | 8 | Bị sút cầu môn | 8.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.5 | 2.3 | Thẻ vàng | 1 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 19
- 2
- 10
- 20
- 19
- 19
- 19
- 17
- 11
- 22
- 20
- 7
- 13
- 7
- 18
- 26
- 6
- 10
- 11
- 15
- 11
- 31
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (7 Trận đấu) | (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 2 | 2 |
Cập nhật
22/10/2026 23:00

