Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 40% TL kiểm soát bóng 60%
- 6 Phạt góc 7
- 2 Thẻ vàng 1
- 116 Tấn công 132
- 39 Tấn công nguy hiểm 79
- 5 Sút cầu môn 4
- 4 Sút ngoài cầu môn 8
- 6 Phạt góc (HT) 2
- 46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
- 9 Sút bóng 12
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 7.5 | Phạt góc | 7.5 | 9.1 | Phạt góc | 4.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 7.5 | Phạm lỗi | 14 |
| 0.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.8 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.8 | Mất bàn | 0.9 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 53.5% | 55% | TL kiểm soát bóng | 50.8% |
| 13 | Bị sút cầu môn | 12 | 8.1 | Bị sút cầu môn | 13.2 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 0 | 1 | Thẻ vàng | 1.5 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 14
- 10
- 7
- 19
- 19
- 19
- 22
- 11
- 13
- 20
- 23
- 13
- 15
- 18
- 12
- 6
- 18
- 11
- 18
- 11
- 15
- 31
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (6 Trận đấu) | (7 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 0 | 0 |
Cập nhật
17/10/2026 13:09

