Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 39% TL kiểm soát bóng 61%
- 0 Phạt góc 3
- 3 Thẻ vàng 1
- 79 Tấn công 116
- 58 Tấn công nguy hiểm 98
- 5 Sút cầu môn 9
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 33% TL kiểm soát bóng(HT) 67%
- 12 Sút bóng 13
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 6.7 | Phạt góc | 4.7 | 4.6 | Phạt góc | 4.5 |
| 46% | Phạm lỗi | 47.7% | 47.7% | Phạm lỗi | 48.8% |
| 3.3 | Ghi bàn | 1.7 | 2.5 | Ghi bàn | 1.7 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.7 | 1 | Mất bàn | 1.1 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 10.5 | Bị sút cầu môn | 8 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.3 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 17
- 13
- 2
- 16
- 20
- 21
- 19
- 13
- 17
- 17
- 22
- 16
- 7
- 16
- 7
- 20
- 26
- 16
- 10
- 16
- 15
- 13
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (0 Trận đấu) | (7 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
16/10/2026 19:13

