Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 6.3 | Phạt góc | 6.7 | 7 | Phạt góc | 4.7 |
| 14 | Phạm lỗi | 0 | 14.2 | Phạm lỗi | 17.5 |
| 1.3 | Ghi bàn | 4 | 1.7 | Ghi bàn | 2 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 0.7 |
| 49.3% | TL kiểm soát bóng | 52.7% | 53% | TL kiểm soát bóng | 50.2% |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 7 | 10 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.3 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 15
- 12
- 11
- 19
- 11
- 17
- 20
- 14
- 18
- 12
- 22
- 15
- 10
- 19
- 10
- 19
- 25
- 13
- 20
- 19
- 15
- 10
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (9 Trận đấu) | (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 3 |
Cập nhật
22/10/2026 23:00

