Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 5 Phạt góc 6
- 0 Thẻ vàng 3
- 103 Tấn công 117
- 61 Tấn công nguy hiểm 67
- 8 Sút cầu môn 4
- 12 Sút ngoài cầu môn 9
- 4 Phạt góc (HT) 4
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 20 Sút bóng 13
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.7 | Phạt góc | 6.3 | 4.5 | Phạt góc | 7 |
| 0 | Phạm lỗi | 14 | 0 | Phạm lỗi | 14.2 |
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.3 | Mất bàn | 1.1 |
| 48.3% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 48.5% | TL kiểm soát bóng | 53% |
| 16 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.5 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.5 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 21
- 15
- 12
- 18
- 19
- 13
- 17
- 9
- 14
- 28
- 12
- 7
- 15
- 5
- 19
- 15
- 19
- 12
- 13
- 20
- 19
- 38
- 10
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (0 Trận đấu) | (9 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
17/10/2026 13:02

