Sự kiện chính
Mota E.
26'
34'
Mariana Zamorano(Reason:Goal Disallowed)
44'
Valbuena K. (Assist:Andrea Perez)(Assists:Andrea Perez)
45'
Mariana Zamorano
47'
Gamez A.
57'
86'
Diaz I.
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 0 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 1
- 109 Tấn công 149
- 24 Tấn công nguy hiểm 55
- 5 Sút cầu môn 7
- 1 Sút ngoài cầu môn 8
- 0 Phạt góc (HT) 2
- 43% TL kiểm soát bóng(HT) 57%
- 6 Sút bóng 20
- 7 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 7
- 1 Việt vị 4
- 0 Đánh đầu 2
- 4 Cứu thua 3
- 8 Challenge 14
- 10 Chuyền dài 27
- 0 Tạt bóng thành công 7
- 0 Sút trúng cột dọc 5
- 7 Tắc bóng 5
- 22 Quả ném biên 27
- 322 Chuyền bóng 359
- 70% TL chuyền bóng thành công 79%
- 1 2
- 4 10
- 2 10
- 26 18
- 1.21 2.33
- 1.9 2.07
- 11 13
- 4 19
- 13 15
Dữ liệu đội bóng Caracas (w) vs Ind. Santa Fe (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.3 | Phạt góc | 2 | 4.6 | Phạt góc | 3.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 9 | 0 | Phạm lỗi | 9 |
| 1 | Ghi bàn | 2 | 1.5 | Ghi bàn | 1.5 |
| 3 | Mất bàn | 2.7 | 2.4 | Mất bàn | 1.5 |
| 37.5% | TL kiểm soát bóng | 45% | 51% | TL kiểm soát bóng | 46.3% |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 8 | Bị sút cầu môn | 12.5 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.7 |
Caracas (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ind. Santa Fe (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 23
- 7
- 14
- 25
- 7
- 25
- 21
- 18
- 21
- 12
- 11
- 9
- 23
- 22
- 16
- 17
- 11
- 25
- 13
- 11
- 13
- 8
- 20
- 14
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Caracas (w) (0 Trận đấu) | Ind. Santa Fe (w) (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
Cập nhật
19/10/2026 02:05

