Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 31% TL kiểm soát bóng 69%
- 3 Phạt góc 7
- 0 Thẻ vàng 1
- 68 Tấn công 158
- 25 Tấn công nguy hiểm 129
- 1 Sút cầu môn 8
- 6 Sút ngoài cầu môn 8
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 27% TL kiểm soát bóng(HT) 73%
- 7 Sút bóng 16
- 6 Phạm lỗi 11
- 13 Đá phạt trực tiếp 9
- 3 Việt vị 2
- 9 Quả ném biên 18
Dữ liệu đội bóng vs Levski Sofia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.3 | Phạt góc | 5.3 | 4.7 | Phạt góc | 4.2 |
| 11 | Phạm lỗi | 10 | 12.4 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 0.8 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 2.1 | Mất bàn | 1.1 |
| 49.3% | TL kiểm soát bóng | 57% | 48.6% | TL kiểm soát bóng | 57.6% |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 11 | 10.7 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.3 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Levski Sofia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 4
- 15
- 17
- 7
- 14
- 25
- 14
- 30
- 22
- 12
- 26
- 20
- 4
- 14
- 16
- 18
- 8
- 6
- 20
- 28
- 20
- 14
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (3 Trận đấu) | Levski Sofia (3 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
18/10/2026 23:55

