Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 7 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 3
- 69 Tấn công 60
- 63 Tấn công nguy hiểm 45
- 4 Sút cầu môn 0
- 10 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 14 Sút bóng 5
- 10 Đá phạt trực tiếp 14
- 16 Quả ném biên 15
Dữ liệu đội bóng Petro Atletico de Luanda vs Scottland FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Phạt góc | 3 | 4.1 | Phạt góc | 6.8 |
| 49.5% | Phạm lỗi | 44% | 55.2% | Phạm lỗi | 48% |
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.6 | Ghi bàn | 1 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 0.2 | Mất bàn | 0.5 |
| 9.5 | Bị sút cầu môn | 9 | 5.3 | Bị sút cầu môn | 6.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 0.5 |
Petro Atletico de Luanda
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Scottland FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 21
- 13
- 19
- 27
- 14
- 15
- 21
- 12
- 12
- 15
- 12
- 16
- 12
- 11
- 6
- 11
- 18
- 33
- 31
- 11
- 12
- 16
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Petro Atletico de Luanda (12 Trận đấu) | Scottland FC (2 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 3 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
23/10/2026 23:26

