Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 2 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 3
- 93 Tấn công 87
- 53 Tấn công nguy hiểm 51
- 4 Sút cầu môn 0
- 7 Sút ngoài cầu môn 3
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 11 Sút bóng 3
Dữ liệu đội bóng Asswehly SC vs Esperance Sportive de Tunis đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Phạt góc | 4.7 | 4 | Phạt góc | 6.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 12 | 0 | Phạm lỗi | 11 |
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.5 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.3 | Mất bàn | 0.7 | 0.4 | Mất bàn | 1.3 |
| 60% | TL kiểm soát bóng | 62.7% | 60% | TL kiểm soát bóng | 63.4% |
| 5 | Bị sút cầu môn | 4.7 | 5 | Bị sút cầu môn | 5.6 |
| 4 | Thẻ vàng | 2.3 | 2 | Thẻ vàng | 2.2 |
Asswehly SC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Esperance Sportive de Tunis
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 12
- 16
- 12
- 20
- 18
- 12
- 16
- 25
- 18
- 18
- 20
- 8
- 4
- 8
- 9
- 24
- 27
- 20
- 27
- 16
- 9
- 24
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Asswehly SC (2 Trận đấu) | Esperance Sportive de Tunis (14 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
19/10/2026 01:53

