Sự kiện chính
Rebecca Spencer
6'
32'
57'
Kameron Simmonds
58'
60'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 4 Phạt góc 4
- 0 Thẻ vàng 1
- 74 Tấn công 94
- 55 Tấn công nguy hiểm 57
- 4 Sút cầu môn 4
- 2 Sút ngoài cầu môn 6
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 8 Sút bóng 14
- 6 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 6
- 2 Việt vị 0
- 3 Cứu thua 2
- 7 Challenge 9
- 14 Chuyền dài 23
- 5 Tạt bóng thành công 2
- 0 Woodwork 1
- 2 Sút trúng cột dọc 4
- 8 Tắc bóng 4
- 3 Beat 3
- 28 Quả ném biên 29
- 323 Chuyền bóng 365
- 78% TL chuyền bóng thành công 79%
- 2 0
- 1 0
- 6 7
- 2 7
- 25 20
- 1.27 1.29
- 1.49 0.19
- 10 22
- 17 7
- 24 15
- 1 5
- 26 15
Dữ liệu đội bóng Mexico (w) vs Jamaica (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Phạt góc | 2 | 6 | Phạt góc | 4.7 |
| 12 | Phạm lỗi | 5.5 | 8.8 | Phạm lỗi | 8.7 |
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 2.9 | Ghi bàn | 3.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 3.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.8 |
| 55% | TL kiểm soát bóng | 41.7% | 56.1% | TL kiểm soát bóng | 54.9% |
| 11 | Bị sút cầu môn | 19.3 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 | 0.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
Mexico (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Jamaica (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 14
- 17
- 18
- 11
- 18
- 13
- 18
- 16
- 8
- 14
- 24
- 16
- 20
- 5
- 10
- 11
- 22
- 22
- 11
- 22
- 11
- 16
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Mexico (w) (15 Trận đấu) | Jamaica (w) (9 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 4 |
Cập nhật
23/10/2026 19:17

