Sự kiện chính
11'
25'
27'
36'
Cavid Quliyev
37'
43'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 40% TL kiểm soát bóng 60%
- 0 Phạt góc 3
- 2 Thẻ vàng 1
- 24 Tấn công 23
- 15 Tấn công nguy hiểm 28
- 2 Sút cầu môn 7
- 2 Sút ngoài cầu môn 3
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
- 4 Sút bóng 10
Dữ liệu đội bóng Baku Sportinq FK vs FK MOIK Baku đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Phạt góc | 4 | 5.9 | Phạt góc | 5.2 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 12.2 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 0 | Ghi bàn | 2 | 1.1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.1 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 55.3% | 55.3% | TL kiểm soát bóng | 51.6% |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 9.7 | Bị sút cầu môn | 9.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 1 | Thẻ vàng | 2 |
Baku Sportinq FK
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FK MOIK Baku
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 20
- 20
- 7
- 15
- 10
- 13
- 20
- 18
- 15
- 18
- 27
- 13
- 6
- 11
- 15
- 13
- 22
- 13
- 17
- 13
- 22
- 33
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Baku Sportinq FK (46 Trận đấu) | FK MOIK Baku (47 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 4 | 6 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 6 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 3 | 7 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 6 | 5 |
Cập nhật
16/10/2026 18:46

