Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 9 Phạt góc 4
- 0 Thẻ vàng 3
- 66 Tấn công 73
- 62 Tấn công nguy hiểm 47
- 3 Sút cầu môn 3
- 6 Sút ngoài cầu môn 5
- 6 Phạt góc (HT) 1
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 9 Sút bóng 8
- 14 Đá phạt trực tiếp 15
- 19 Quả ném biên 19
Dữ liệu đội bóng Proxy SC vs El Entag Al Harby đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Phạt góc | 4 | 4.1 | Phạt góc | 3.5 |
| 14 | Phạm lỗi | 18.7 | 11.8 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 0.3 | Ghi bàn | 2 | 0.6 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.4 |
| 47.3% | TL kiểm soát bóng | 49% | 50.1% | TL kiểm soát bóng | 50.7% |
| 12 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 3.7 | 1.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
Proxy SC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
El Entag Al Harby
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 6
- 14
- 9
- 22
- 18
- 17
- 9
- 14
- 27
- 25
- 27
- 3
- 9
- 24
- 13
- 15
- 18
- 18
- 13
- 24
- 16
- 15
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Proxy SC (70 Trận đấu) | El Entag Al Harby (53 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 4 | 4 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 5 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 13 | 11 | 7 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 4 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 4 | 3 | 6 |
Cập nhật
16/10/2026 21:38

