Sự kiện chính
21'
35'
41'
Mamadou Dieng
44'
Sebastian Hernandez
88'
89'
Alpha Kabia
96'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 1 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 1
- 151 Tấn công 144
- 69 Tấn công nguy hiểm 98
- 7 Sút cầu môn 7
- 4 Sút ngoài cầu môn 11
- 0 Phạt góc (HT) 1
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 14 Sút bóng 20
- 19 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 18
- 0 Việt vị 1
- 2 Thẻ vàng (OT) 1
- 1 Đánh đầu 1
- 5 Cứu thua 4
- 8 Challenge 12
- 40 Chuyền dài 52
- 7 Tạt bóng thành công 10
- 1 Woodwork 1
- 3 Sút trúng cột dọc 2
- 13 Tắc bóng 34
- 17 Beat 6
- 22 Quả ném biên 23
- 636 Chuyền bóng 532
- 85% TL chuyền bóng thành công 82%
- 4 2
- 2 0
- 13 15
- 1 5
- 71 79
- 1.38 1.98
- 1.01 1.5
- 27 39
- 18 30
- 53 65
- 18 14
- 27 25
Dữ liệu đội bóng Los Angeles Galaxy II vs MINNESOTA United B đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.7 | Phạt góc | 6.3 | 5.1 | Phạt góc | 6.9 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 11 | 12.6 | Phạm lỗi | 12.5 |
| 2.3 | Ghi bàn | 2.7 | 2.6 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 0.9 | Mất bàn | 1 |
| 55.7% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 49.3% | TL kiểm soát bóng | 53.2% |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 13 | 13.6 | Bị sút cầu môn | 12.6 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
Los Angeles Galaxy II
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
MINNESOTA United B
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 27
- 6
- 8
- 15
- 12
- 23
- 10
- 18
- 20
- 22
- 20
- 12
- 11
- 9
- 9
- 19
- 32
- 19
- 16
- 21
- 20
- 17
- 9
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Los Angeles Galaxy II (57 Trận đấu) | MINNESOTA United B (59 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 6 | 10 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 6 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 4 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 7 | 7 | 10 |
Cập nhật
18/10/2026 10:27

