Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.7 | Phạt góc | 5.7 | 5.2 | Phạt góc | 5.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 10.7 | 0 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.1 |
| 55.3% | TL kiểm soát bóng | 47.7% | 53.9% | TL kiểm soát bóng | 54.7% |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 12.2 |
| 3 | Thẻ vàng | 3 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.6 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 20
- 15
- 4
- 7
- 22
- 23
- 20
- 23
- 20
- 18
- 12
- 10
- 16
- 21
- 33
- 19
- 16
- 21
- 3
- 6
- 6
- 21
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (7 Trận đấu) | (11 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
Cập nhật
18/10/2026 15:38

