Sự kiện chính
17'
Marlon Sierra
21'
32'
Facundo Bone
36'
Joan Castro
38'
53'
Miguel Angel Amaya Pena
Miguel Pernía
56'
58'
Kelvin Osorio Antury
Marlon Sierra
58'
Frank Andersson Castaneda Velez
Juan Castilla
64'
Yorley Mena Palacio(Reason:Goal Disallowed - offside)
68'
Daniel Mantilla
Brandon Churi
Johan Caballero
Facundo Bone
70'
76'
79'
Luis Marimon
Joel Contreras
79'
Emilio Pardo
Jimmy Gerardo Medranda Obando
Diego Duarte
Fabricio Sanguinetti
83'
Ruben Manjarres
Cristian Andres Dajome Arboleda
83'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 3 Phạt góc 10
- 1 Thẻ vàng 1
- 93 Tấn công 117
- 53 Tấn công nguy hiểm 92
- 6 Sút cầu môn 9
- 5 Sút ngoài cầu môn 3
- 3 Phạt góc (HT) 7
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 11 Sút bóng 12
Dữ liệu đội bóng vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 5.3 | Phạt góc | 4.7 | 5 | Phạt góc | 4.4 |
| 13 | Phạm lỗi | 12.3 | 12.9 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 0.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.5 |
| 49.3% | TL kiểm soát bóng | 42.3% | 44.2% | TL kiểm soát bóng | 42.9% |
| 10 | Bị sút cầu môn | 14.7 | 11.2 | Bị sút cầu môn | 14.5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 4.3 | 2.5 | Thẻ vàng | 3.2 |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 14
- 13
- 11
- 15
- 28
- 21
- 17
- 17
- 14
- 15
- 14
- 1
- 21
- 15
- 18
- 21
- 13
- 17
- 18
- 21
- 8
- 21
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (7 Trận đấu) | (9 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 3 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
Cập nhật
17/10/2026 05:59

