Sự kiện chính
39'
63'
74'
78'
Morisset J.
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 6 Phạt góc 0
- 0 Thẻ vàng 1
- 103 Tấn công 77
- 75 Tấn công nguy hiểm 39
- 9 Sút cầu môn 3
- 14 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 30 Sút bóng 10
- 17 Phạm lỗi 6
- 6 Đá phạt trực tiếp 17
- 0 Việt vị 4
- 2 Cứu thua 6
- 10 Challenge 9
- 46 Chuyền dài 35
- 10 Tạt bóng thành công 1
- 1 Woodwork 1
- 7 Sút trúng cột dọc 1
- 16 Tắc bóng 23
- 21 Quả ném biên 27
- 508 Chuyền bóng 366
- 86% TL chuyền bóng thành công 78%
- 7 1
- 18 4
- 12 6
- 33 64
- 3.64 0.42
- 3.63 0.88
- 33 9
- 30 3
- 13 45
Dữ liệu đội bóng Portmore United vs Violette AC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 9.3 | Phạt góc | 4.3 | 6.1 | Phạt góc | 3.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 11.7 | 13.2 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.2 |
| 59.3% | TL kiểm soát bóng | 57% | 55.1% | TL kiểm soát bóng | 47.4% |
| 5 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 11.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.8 |
Portmore United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Violette AC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 15
- 18
- 20
- 8
- 15
- 12
- 15
- 22
- 18
- 26
- 13
- 14
- 21
- 11
- 21
- 17
- 9
- 20
- 15
- 8
- 12
- 25
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Portmore United (4 Trận đấu) | Violette AC (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
23/10/2026 10:50

