Sự kiện chính
21'
Farukh Choudhary
Vikram Pratap Singh
Bishu Sharma
Laishram Rishikanta Meitei
36'
Gurkirat Singh
Vishal Yadav
55'
64'
65'
Leandro Otormin
67'
Bawitlung Lalnuntluanga
Leandro Otormin
67'
Wilmar Jordan Gil
Brandon Fernandes
Konsam Sanathoi Singh
Muhammad Suhail F
77'
Arshvir Singh
Diego Raposo
77'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 54% TL kiểm soát bóng 46%
- 3 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 0
- 114 Tấn công 91
- 50 Tấn công nguy hiểm 40
- 1 Sút cầu môn 4
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 11 Sút bóng 11
- 11 Phạm lỗi 9
- 8 Đá phạt trực tiếp 10
- 2 Việt vị 0
- 3 Cứu thua 1
- 8 Tắc bóng thành công 21
- 7 Challenge 14
- 21 Chuyền dài 23
- 1 Tạt bóng thành công 6
- 1 Woodwork 0
- 6 Sút trúng cột dọc 2
- 8 Tắc bóng 21
- 3 Beat 6
- 27 Quả ném biên 21
- 367 Chuyền bóng 314
- 79% TL chuyền bóng thành công 74%
- 0 1
- 2 6
- 9 5
- 35 53
- 0.3 1.27
- 0.19 0.37
- 0.1 0.12
- 0.3 0.49
- 0.07 1.16
- 10 13
- 11 14
- 22 40
- 13 13
- 14 17
Dữ liệu đội bóng Minerva Punjab vs Mumbai City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Phạt góc | 6 | 4.5 | Phạt góc | 5.6 |
| 0 | Phạm lỗi | 9 | 12.7 | Phạm lỗi | 9.7 |
| 2.7 | Ghi bàn | 1 | 1.7 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0 | Mất bàn | 3 | 0.7 | Mất bàn | 1.4 |
| 50% | TL kiểm soát bóng | 35.7% | 52.2% | TL kiểm soát bóng | 42.5% |
| 6.7 | Bị sút cầu môn | 12 | 8.6 | Bị sút cầu môn | 11.4 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.3 |
Minerva Punjab
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Mumbai City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 7
- 15
- 17
- 23
- 14
- 19
- 14
- 13
- 9
- 15
- 36
- 8
- 10
- 5
- 5
- 8
- 23
- 27
- 15
- 19
- 15
- 30
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Minerva Punjab (13 Trận đấu) | Mumbai City (14 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 2 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
19/10/2026 22:37

